Bước sang tuần thứ hai của tháng 12, thị trường hồ tiêu toàn cầu nhìn chung duy trì tâm lý thận trọng, giao dịch trầm lắng và giá cả tiếp tục đi ngang. Hiện chưa xuất hiện tín hiệu rõ ràng cho thấy xu hướng tăng giá trong ngắn hạn, khi cung – cầu tại các thị trường chủ chốt tương đối cân bằng.
Diễn biến tại các quốc gia sản xuất chính
Tại Ấn Độ, sau hai tuần điều chỉnh giảm nhẹ liên tiếp, giá hồ tiêu trong nước và xuất khẩu đã ổn định trở lại trong tuần này. Hoạt động giao dịch diễn ra ở mức vừa phải, phản ánh tâm lý chờ đợi của thị trường.
Ở Indonesia, giá hồ tiêu nội địa và quốc tế tiếp tục giữ ổn định. Nhiều vùng trồng tiêu đang trong giai đoạn thụ phấn, điều kiện sinh trưởng thuận lợi giúp củng cố kỳ vọng sản lượng, qua đó góp phần ổn định thị trường.
Malaysia ghi nhận giá hồ tiêu trong nước và xuất khẩu duy trì đồng đều, nhờ nguồn cung ổn định và không có biến động lớn về nhu cầu.
Tại Sri Lanka, nhu cầu nội địa vững chắc trong khi nguồn cung thông suốt, giúp thị trường duy trì trạng thái ổn định tuần thứ ba liên tiếp.
Thị trường Việt Nam trong tuần không ghi nhận biến động giá đáng kể. Cả thị trường nội địa và xuất khẩu đều giữ mức ổn định, phản ánh sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu.
Trong khi đó, tại Brazil, giá hồ tiêu đen giảm nhẹ so với tuần trước. Ngược lại, giá hồ tiêu đen tại Campuchia và hồ tiêu trắng tại Trung Quốc vẫn giữ ổn định, không có thay đổi đáng chú ý.
Giá hồ tiêu đen
Trong tuần, giá hồ tiêu đen tại thị trường nội địa các nước nhìn chung ổn định, không ghi nhận trường hợp tăng hoặc giảm mạnh. Giá trung bình tại Kochi (Ấn Độ) đạt 7.580 USD/tấn; Indonesia 5.997 USD/tấn; Kuching (Malaysia) 6.298 USD/tấn; TP. Hồ Chí Minh 5.653 USD/tấn; Sri Lanka 6.441 USD/tấn, tất cả đều không thay đổi so với tuần trước.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu đen phần lớn đi ngang. Giá xuất khẩu trung bình tại Kochi đạt 7.802 USD/tấn; Indonesia 6.986 USD/tấn; Kuching 9.000 USD/tấn; TP. Hồ Chí Minh đạt 6.500 USD/tấn đối với loại 500 g/l và 6.700 USD/tấn đối với loại 550 g/l; Campuchia 6.650 USD/tấn. Riêng Brazil ghi nhận mức giảm nhẹ 1%, với giá trung bình 6.075 USD/tấn.
Giá hồ tiêu trắng
Giá hồ tiêu trắng tại thị trường nội địa tiếp tục ổn định trên diện rộng. Indonesia đạt mức trung bình 8.456 USD/tấn; Kuching 9.138 USD/tấn; TP. Hồ Chí Minh 9.163 USD/tấn; Hải Nam (Trung Quốc) 9.800 USD/tấn, không thay đổi so với tuần trước.
Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu trắng cũng duy trì xu hướng đi ngang. Giá trung bình tại Indonesia đạt 9.632 USD/tấn; Kuching 12.000 USD/tấn; TP. Hồ Chí Minh 9.250 USD/tấn; khu vực Hải Khẩu (Trung Quốc) 10.000 USD/tấn.
Xu hướng xuất khẩu hồ tiêu của Hà Lan
Dữ liệu thương mại cho thấy xuất khẩu hồ tiêu của Hà Lan tiếp tục có sự điều chỉnh đáng chú ý về cả khối lượng và cơ cấu sản phẩm. Năm 2023, tổng lượng xuất khẩu đạt 12.863 tấn. Sang năm 2024, con số này tăng 6%, lên 13.677 tấn. Tuy nhiên, trong 8 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu đạt 8.608 tấn, giảm 7% so với cùng kỳ năm trước.
Về cơ cấu, tỷ trọng hồ tiêu nguyên hạt giảm từ 53% năm 2023 xuống còn 50% vào năm 2025, trong khi hồ tiêu xay tăng tương ứng từ 47% lên 50%. Sự thay đổi này phản ánh nhu cầu ngày càng gia tăng đối với các sản phẩm chế biến sâu tại thị trường châu Âu.
Giá xuất khẩu cũng ghi nhận xu hướng tăng mạnh. Giá hồ tiêu nguyên hạt tăng từ 5.473 USD/tấn năm 2023 lên 6.508 USD/tấn năm 2024 và tiếp tục vọt lên 8.804 USD/tấn vào năm 2025. Đối với hồ tiêu xay, giá xuất khẩu tăng từ 6.181 USD/tấn năm 2023 lên 8.561 USD/tấn năm 2025. Đà tăng giá này chủ yếu đến từ nguồn cung toàn cầu thắt chặt, chi phí logistics gia tăng và tỷ trọng các sản phẩm có giá trị gia tăng cao ngày càng lớn.
