báo cà phê—Khi cầm trên tay một ly latte buổi sáng, ít ai nghĩ rằng sau lớp bọt sữa mịn màng ấy là cả một thị trường cà phê đang biến động dữ dội. Chỉ trong vòng một năm, giá kỳ hạn cà phê Arabica tại Mỹ đã tăng tới 118%, đạt 431,95 cent/pound vào tháng 2/2025 – mức cao nhất trong vòng 47 năm, vượt xa cả tốc độ tăng của vàng. Nhưng nghịch lý là: giá cà phê nguyên liệu tăng phi mã, còn giá một cốc cà phê ngoài quán lại không biến động nhiều. Vậy “mật mã giá cà phê” nằm ở đâu?
Làn Sóng Tăng Giá Toàn Cầu: Ba Nguyên Nhân Chính
Năm 2024, giá cà phê thế giới tăng kỷ lục 38,8% so với năm trước. Trong đó, Arabica tăng 58%, Robusta tăng tới 70%. Có ba nguyên nhân chính tạo nên “cơn bão giá” này:
Thời tiết cực đoan:
Brazil – quốc gia chiếm gần nửa sản lượng cà phê thế giới – hứng chịu đợt hạn hán nghiêm trọng nhất 70 năm qua, sau đó lại gặp mưa lớn bất thường, khiến sản lượng giảm 5%, thậm chí nhiều nông trại mất mùa tới 70%.
Việt Nam – nước xuất khẩu Robusta lớn nhất – cũng giảm sản lượng 20% do hạn hán, xuất khẩu liên tục sụt giảm 10%/năm.
Việc tái trồng cũng không thể giải quyết ngay, vì cây cà phê cần ít nhất 5 năm mới cho trái.
Chính sách và chi phí:
Liên minh châu Âu (EU) chuẩn bị áp dụng Luật chống phá rừng, buộc nhà cung cấp cà phê chứng minh nguồn gốc không liên quan đến phá rừng. Điều này khiến nhiều nhà rang xay lo lắng, tranh thủ nhập hàng tích trữ.
Chi phí vận tải biển, phân bón, nhân công đều tăng, đẩy chuỗi cung ứng vào thế khó.
Vốn đầu cơ:
Các quỹ đầu tư và nhà giao dịch đẩy mạnh mua bán kỳ hạn, khiến giá biến động mạnh. Năm 2024, giá kỳ hạn ICE từ 177 cent/pound nhảy vọt lên 330 cent/pound chỉ trong 12 tháng.
Cơ Chế Giá: Vì Sao “Kỳ Hạn Tăng Sốc – Ly Cà Phê Không Đắt”?
Giá cà phê hình thành từ hai kênh chính: kỳ hạn (futures) và giao ngay (spot).
Giá kỳ hạn (futures):
Là “neo giá” toàn cầu, được xác định qua giao dịch trên sàn ICE (Mỹ) cho Arabica và sàn London cho Robusta. Hợp đồng có quy định rõ ràng về chất lượng, trọng lượng, thời gian giao hàng. Ví dụ: từ 2028, hợp đồng ICE sẽ chuyển từ đơn vị “cent/pound” sang “USD/tấn”, giúp phù hợp với vận tải hiện đại.
Giá giao ngay (spot):
Là giá mua bán thực tế tại thời điểm giao hàng. Giá này thường được tính bằng công thức: Giá kỳ hạn + (hoặc -) phần chênh lệch tùy chất lượng và nguồn gốc.
Tháng 7/2025, cà phê Colombia có mức cộng +18,04 cent/pound so với giá ICE.
Xuất khẩu thường dùng điều kiện FOB (giao lên tàu tại cảng xuất khẩu) hoặc CIF (đã bao gồm chi phí vận chuyển, bảo hiểm).
Mối liên hệ kỳ – hiện:
Chênh lệch giữa kỳ hạn và giao ngay gọi là cơ sở (basis), phản ánh cung cầu thực tế. Khi giá giao ngay cao hơn kỳ hạn → thị trường thiếu hàng.
Tháng 7/2025, giá giao ngay Colombia 323,66 cent/pound, trong khi kỳ hạn ICE chỉ 295,1 cent/pound, chênh lệch +28,56 cent/pound, cho thấy nguồn cung tại chỗ rất căng thẳng.
Ai Đang Gánh Chi Phí Trong Chuỗi Cà Phê?
Nông dân trồng cà phê:
Tưởng rằng giá cao sẽ giúp tăng thu nhập, nhưng thực tế không phải vậy. Nhiều nông hộ đã bán “hợp đồng tương lai” từ trước, giá thấp hơn nhiều so với hiện tại. Trong khi đó, chi phí sản xuất ở Brazil lên tới 113 USD/bao 60kg, chưa kể thiệt hại do thiên tai.
Nhà rang xay và thương mại:
Các công ty vừa và nhỏ chịu áp lực lớn, vì giá nguyên liệu tăng 150% trong một năm, chi phí logistics tăng thêm 40%. Ngược lại, các tập đoàn lớn như Starbucks, Luckin có kho dự trữ và hợp đồng dài hạn, nên tạm thời giữ ổn định giá bán.
Người tiêu dùng:
Giá cà phê bán lẻ tại Mỹ chỉ tăng khoảng 6,6%, tại EU tăng 3,75%, Trung Quốc thậm chí còn giữ nguyên mức “9,9 tệ/cốc”. Lý do là trong giá một cốc cà phê, nguyên liệu chỉ chiếm 20-25%, còn lại là chi phí thuê mặt bằng và nhân sự.
Trung Quốc: Một Bên “9,9 tệ”, Một Bên “Cà Phê Yunnan”
Thị trường Trung Quốc đang cho thấy hai xu hướng song song:
Giá rẻ đại chúng: Các thương hiệu như Luckin, Cudi giữ chiến lược “9,9 tệ/cốc”, nhờ vào mua nguyên liệu quy mô lớn và tối ưu chuỗi cung ứng. Nhiều cửa hàng tiện lợi còn giảm chi phí xuống dưới 7 tệ/cốc.
Cà phê nội địa trỗi dậy: Yunnan – vùng trồng cà phê lớn nhất Trung Quốc – chiếm tới 95% sản lượng quốc gia, nay không chỉ là vùng nguyên liệu mà còn được nâng cấp chất lượng. Starbucks đã đưa 13 loại cà phê Yunnan vào danh mục toàn cầu. Các dự án đầu tư lớn, như khu công nghiệp cà phê ở Phổ Nhĩ với 68.000 ha, hay ngân hàng gen 28 giống mới, đang giúp Yunnan trở thành “bộ ổn định giá” thay thế nhập khẩu.
Tương Lai: Cà Phê Sẽ Còn Đắt Hơn?
Theo cảnh báo của FAO, nếu Brazil và Việt Nam tiếp tục thiếu hụt sản lượng, giá cà phê toàn cầu sẽ còn tăng. Vậy các bên nên ứng phó thế nào?
Người tiêu dùng:
Ai thích tiết kiệm → chọn khuyến mãi từ chuỗi lớn, cà phê tiện lợi.
Ai yêu thích hương vị → thử cà phê Yunnan hoặc cà phê đặc sản.
Ai thích pha tại nhà → mua hạt rang xay, chỉ khoảng 5.000–6.000 đồng/cốc.
Doanh nghiệp nhỏ:
Có thể phối trộn hạt nhập khẩu + hạt nội địa để giảm chi phí, dự trữ nguyên liệu ngắn hạn, hoặc sử dụng hợp đồng kỳ hạn để “khóa giá”.
Ngành cà phê:
Cần đầu tư công nghệ: giống chịu hạn, IoT trong chế biến, phát triển cà phê bền vững (low-carbon, fair-trade). Xu hướng này sẽ giúp hạt cà phê đạt giá trị cao hơn trong tương lai.
Từ hạn hán ở Brazil đến đồng ruộng Yunnan, từ màn hình giao dịch ICE ở New York đến bảng giá ngoài tiệm cà phê, một ly cà phê là sự kết nối giữa thiên tai, đầu cơ tài chính và nhu cầu tiêu dùng. Dù giá biến động, ngành cà phê toàn cầu vẫn đang mở ra một “trật tự mới”. Và mỗi quyết định của chúng ta – chọn cà phê nào, ở đâu, với giá bao nhiêu – đều góp phần viết tiếp câu chuyện của “hạt cà phê tỷ đô” này.
