Cà phê Việt Nam, nhiều người có thể đã nghe đến nhưng chưa từng thử qua. So với Indonesia – nơi nổi tiếng với cà phê chồn và các dòng cà phê đặc sản như Mandheling ở đảo Sumatra – thì với người tiêu dùng Trung Quốc, cà phê Việt Nam dường như vẫn còn khá mơ hồ. Trong ngành cà phê hoặc với những ai thường xuyên uống cà phê, cà phê Việt Nam thường được biết đến nhờ hạt Robusta – vốn là nguyên liệu chủ lực của thị trường cà phê thương mại toàn cầu. Ngoài ra, thương hiệu Trung Nguyên Legend nổi tiếng tại Thượng Hải và trên mạng cũng chính là đến từ Việt Nam. Với tôi – một người làm trong ngành cà phê và thương mại cà phê – tôi hiểu rõ sản lượng Robusta của Việt Nam chiếm gần một nửa thị trường cà phê thương mại toàn cầu. Mỗi khi Việt Nam mất mùa hay được mùa, giá cà phê thế giới đều bị ảnh hưởng rõ rệt. Điều này cho thấy sức ảnh hưởng của cà phê Việt Nam trên thị trường toàn cầu là vô cùng lớn.
Vậy tại sao nói cà phê Việt Nam là “thế giới thứ hai, châu Á số một”? Hôm nay tôi sẽ chia sẻ với các bạn về cà phê Việt Nam qua các khía cạnh: lịch sử phát triển, văn hóa cà phê, giống cây trồng và đặc điểm hương vị.
I. Lịch sử phát triển cà phê
- Thời kỳ du nhập (1857–1888)
Người Pháp mang cây cà phê vào Việt Nam năm 1857. Đến năm 1888, đồn điền cà phê đầu tiên được xây dựng ở Ninh Bình, ban đầu chỉ phục vụ tầng lớp thượng lưu. - Mở rộng sản xuất (thế kỷ 20)
Từ năm 1975, Việt Nam bắt đầu trồng cà phê trên diện rộng. Thông qua các hiệp định thương mại với Đông Đức và nhiều quốc gia khác, cà phê Việt Nam dần bước ra thị trường quốc tế. Sau công cuộc Đổi mới năm 1986, chính phủ đẩy mạnh phát triển ngành cà phê bằng chiến lược “ưu tiên sản lượng”, mở rộng diện tích trồng trọt nhanh chóng. - Vị thế toàn cầu (thế kỷ 21)
Năm 2015, Việt Nam vượt Colombia, trở thành quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, chiếm khoảng 17% sản lượng toàn cầu, chủ yếu là cà phê Robusta.
II. Giống cây trồng và đặc điểm ngành cà phê
- Lợi thế sản lượng và quy mô toàn cầu
- Sản lượng ổn định cao: Việt Nam sản xuất khoảng 1,7–1,8 triệu tấn cà phê mỗi năm, chiếm khoảng 17% tổng sản lượng thế giới, chỉ đứng sau Brazil.
- Năng suất cao: Diện tích trồng cà phê khoảng 500.000–640.000 ha, năng suất trung bình 3–4 tấn/ha (một số nơi đạt 8–9 tấn/ha), cao hơn nhiều quốc gia khác.
- Định hướng giống cây đặc trưng
- Chủ lực Robusta: Hơn 95% cà phê Việt Nam là Robusta – loại có chi phí thấp, sức chống bệnh tốt, năng suất cao, phù hợp làm nguyên liệu cà phê hòa tan.
- Chuỗi cung ứng cà phê hòa tan: Việt Nam là nhà cung cấp nguyên liệu Robusta lớn nhất cho ngành cà phê hòa tan toàn cầu, thu hút nhiều tập đoàn lớn như Nestlé.
- Xuất khẩu chủ lực: Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam dự kiến vượt 5 tỷ USD, trở thành ngành hàng nông sản xuất khẩu lớn thứ hai. Tuy nhiên, hơn 95% diện tích vẫn do các hộ nông dân nhỏ lẻ quản lý, chế biến cà phê đặc sản còn hạn chế. Việt Nam đang từng bước phát triển cà phê Arabica và mở rộng chứng nhận bền vững nhằm nâng cao giá trị.
III. Đặc điểm hương vị và phương pháp chế biến đặc trưng
- Hương vị
- Đậm đắng: Với Robusta chiếm đa số, hàm lượng caffeine cao (khoảng 2,4%), thường được rang đậm, cho hương khói mạnh, vị đắng rõ, chua thấp, hậu vị đôi khi gợi nhớ thảo mộc hoặc rượu.
- Cân bằng bằng vị ngọt: Truyền thống dùng sữa đặc (do thiếu sữa tươi thời kỳ trước) đã tạo nên hương vị “đắng – ngọt” đối lập. Vị ngọt béo của sữa đặc quyện cùng vị đắng nặng của cà phê tạo nên sự đối chọi độc đáo, giống như một “cuộc tình” với dư vị vừa ngọt ngào vừa cay đắng.
- Phương pháp pha chế đặc trưng
- Pha phin (Phin filter): Cà phê bột được ép chặt trong phin kim loại, nước nóng nhỏ giọt từ 5–10 phút, giúp chiết xuất trọn hương và dầu cà phê.
- Cà phê sữa đá (Cà Phê Sữa Đá): Sữa đặc rót dưới đáy, cà phê nhỏ giọt vào, sau đó thêm đá. Hương vị đậm ngọt, đồng thời có hiệu ứng phân tầng đẹp mắt.
- Rang xay bản địa: Hạt cà phê thường được rang cùng bơ, ca cao hoặc hương liệu khác, tạo cảm giác đậm, dày và hậu vị caramel.
IV. Văn hóa cà phê đặc sắc
- Đời sống cà phê phố thị
- Quán cóc vỉa hè: Quán cà phê đơn sơ với tấm bạt, vài chiếc ghế nhựa, phin nhôm nhỏ giọt. Người dân ngồi chuyện trò, đọc báo, thảnh thơi ngắm phố phường.
- Xe cà phê lưu động: Xe đẩy rong phục vụ cà phê trên khắp phố phường, mang đậm nét đời thường.
- Cách thưởng thức độc đáo
- Cà phê trứng (Cà Phê Trứng, 1946): Lòng đỏ trứng đánh cùng đường và sữa đặc tạo lớp kem phủ lên cà phê đen, hương vị béo mịn như tiramisu.
- Cà phê sữa chua: Cà phê đổ lên sữa chua, tạo sự kết hợp chua ngọt mát lạnh với vị đắng nồng.
- Biểu tượng đời sống
- Ghế nhựa vỉa hè: Chỉ cần vài chiếc ghế thấp và một cốc cà phê, người Việt có thể ngồi hàng giờ trò chuyện. Đây là hình ảnh đặc trưng của đời sống đô thị Việt Nam.
- Căn hộ cà phê ở TP.HCM: Cả tòa chung cư biến thành “thiên đường cà phê”, trở thành điểm hẹn văn hóa nổi tiếng.
V. Hướng dẫn pha chế
1. Cà Phê Sữa Đá (Cà phê sữa đá truyền thống)
- Nguyên liệu: 25g cà phê xay vừa, 20g sữa đặc, đá viên lớn, phin cà phê, 50ml nước nóng (90–95℃).
- Cách làm:
- Cho sữa đặc vào ly.
- Đặt phin lên miệng ly, cho 20g cà phê xay vào, nén nhẹ.
- Chế nước nóng, để cà phê nhỏ giọt 5–10 phút.
- Khuấy đều cà phê với sữa, thêm đá viên lớn. Thưởng thức!
2. Cà Phê Trứng (Egg Coffee)
- Nguyên liệu: 2 lòng đỏ trứng, 10g đường, 8g sữa đặc, 60ml cà phê đen nóng.
- Cách làm:
- Tách lấy lòng đỏ trứng.
- Đánh cùng đường và sữa đặc cho đến khi bông mịn như kem.
- Pha sẵn cà phê đen (espresso hoặc moka pot).
- Đổ cà phê vào cốc, phủ lớp kem trứng lên trên. Có thể đặt ly vào bát nước nóng để giữ nhiệt.
